|
DDC
| 665 |
|
Tác giả CN
| Langekamp Robert D. |
|
Nhan đề
| The Illustrated Petroleum Reference Dictionary / Robert D. Langekamp |
|
Lần xuất bản
| 4th edition |
|
Thông tin xuất bản
| Oklahoma :PennWell Books,1994 |
|
Mô tả vật lý
| 904tr. ;24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Dầu mỏ |
|
Từ khóa tự do
| Dầu khí |
|
Từ khóa tự do
| Từ điển |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303014143 |
|
Ghi chú bản lưu
| TĐ1006 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34980 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 1D0F7D9D-3504-40D2-A803-8D4797D91DC8 |
|---|
| 005 | 202601061046 |
|---|
| 008 | 081223s1994 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260106104628|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a665|bLA-R |
|---|
| 100 | |aLangekamp Robert D. |
|---|
| 245 | |aThe Illustrated Petroleum Reference Dictionary /|cRobert D. Langekamp |
|---|
| 250 | |a4th edition |
|---|
| 260 | |aOklahoma :|bPennWell Books,|c1994 |
|---|
| 300 | |a904tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aDầu mỏ |
|---|
| 653 | |aDầu khí |
|---|
| 653 | |aTừ điển |
|---|
| 690 | |aNgành kỹ thuật dầu khí |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303014143 |
|---|
| 866 | |aTĐ1006 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014143
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
665 LA-R
|
Từ điển
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào