|
DDC
| 665 |
|
Nhan đề
| A Dictionary for the Petroleum Industry |
|
Lần xuất bản
| Second Edition |
|
Thông tin xuất bản
| Texas :Petroleum Extension Service,1997 |
|
Mô tả vật lý
| 242tr. ;28cm. |
|
Từ khóa tự do
| Dầu khí |
|
Từ khóa tự do
| Từ điển |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303014142 |
|
Ghi chú bản lưu
| TĐ1005 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34979 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 62DC961B-6888-47F0-9A24-792DA8A97833 |
|---|
| 005 | 202601061037 |
|---|
| 008 | 081223s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260106103744|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a665|bDI-F |
|---|
| 245 | |aA Dictionary for the Petroleum Industry |
|---|
| 250 | |aSecond Edition |
|---|
| 260 | |aTexas :|bPetroleum Extension Service,|c1997 |
|---|
| 300 | |a242tr. ;|c28cm. |
|---|
| 653 | |aDầu khí |
|---|
| 653 | |aTừ điển |
|---|
| 690 | |aNgành Kỹ thuật dầu khí |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303014142 |
|---|
| 866 | |aTĐ1005 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014142
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
665 DI-F
|
Từ điển
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào