|
DDC
| 495.922 |
|
Tác giả CN
| Hoàng Phê |
|
Nhan đề
| Từ Điển Tiếng Việt / Hoàng Phê, Bùi Khắc Việt, Chu Bích Thu,... |
|
Lần xuất bản
| 2 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Trung tâm từ điển ngôn ngữ,1992 |
|
Mô tả vật lý
| 1147tr. ;21cm. |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt |
|
Tác giả(bs) CN
| Bùi Khắc Việt |
|
Tác giả(bs) CN
| Chu Bích Thu |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303014109 |
|
Ghi chú bản lưu
| TĐ764 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34977 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 25A5F08E-D020-4649-9A82-36F26624B148 |
|---|
| 005 | 202601060932 |
|---|
| 008 | 081223s1992 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260106093250|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a495.922|bHO-P |
|---|
| 100 | |aHoàng Phê |
|---|
| 245 | |aTừ Điển Tiếng Việt /|cHoàng Phê, Bùi Khắc Việt, Chu Bích Thu,... |
|---|
| 250 | |a2 |
|---|
| 260 | |aH. :|bTrung tâm từ điển ngôn ngữ,|c1992 |
|---|
| 300 | |a1147tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 700 | |aBùi Khắc Việt |
|---|
| 700 | |aChu Bích Thu |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303014109 |
|---|
| 866 | |aTĐ764 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014109
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
495.922 HO-P
|
Từ điển
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào