|
DDC
| 551 |
|
Tác giả CN
| Whitten D., |
|
Nhan đề
| The Penguin Dictionary of GEOLOGY / D.G.A. Whitten, J.R.V. Brooks |
|
Thông tin xuất bản
| U.S :Penguin Books,1972 |
|
Mô tả vật lý
| 495tr. ;18cm. |
|
Từ khóa tự do
| Chim cánh cụt |
|
Từ khóa tự do
| Địa chất |
|
Từ khóa tự do
| Từ điển |
|
Tác giả(bs) CN
| Brooks J. |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303014105 |
|
Ghi chú bản lưu
| TĐ1001 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34973 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 41A677FE-D845-4E66-B5D5-6C74F87C8098 |
|---|
| 005 | 202601060905 |
|---|
| 008 | 081223s1972 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0140510494 |
|---|
| 039 | |a20260106090533|bhoangnga|y20260106090301|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a551|bWH-D |
|---|
| 100 | |aWhitten D., |
|---|
| 245 | |aThe Penguin Dictionary of GEOLOGY /|cD.G.A. Whitten, J.R.V. Brooks |
|---|
| 260 | |aU.S :|bPenguin Books,|c1972 |
|---|
| 300 | |a495tr. ;|c18cm. |
|---|
| 653 | |aChim cánh cụt |
|---|
| 653 | |aĐịa chất |
|---|
| 653 | |aTừ điển |
|---|
| 690 | |aNgành Kỹ thuật địa chất |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật địa chất |
|---|
| 700 | |aBrooks J. |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303014105 |
|---|
| 866 | |aTĐ1001 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014105
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
551 WH-D
|
Từ điển
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào