- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 005.8 ME-A
Nhan đề: IS - BOK 2.0. Bộ kiến thức cốt lõi về an toàn thông tin /
 |
DDC
| 005.8 | |
Tác giả CN
| Meng, Alex Lim Wee | |
Nhan đề
| IS - BOK 2.0. Bộ kiến thức cốt lõi về an toàn thông tin / Alex Lim Wee Meng, Prof Steven Wong Kai Juan, Samson Yeow, Phạm Duy Trung (Dịch) | |
Thông tin xuất bản
| Thông tin và truyền thông,2024 | |
Mô tả vật lý
| 461tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Khái niệm về an toàn thông tin, quản trị an toàn thông tin, quản lý ruỉ ro, quản lý an toàn. An toàn vật lý đảm bảo hoạt động liên tục và kiểm toán . Kiến trúc và kỹ thuật đảm bảo an toàn'''' | |
Từ khóa tự do
| An toàn thông tin | |
Tác giả(bs) CN
| Yeow, Samson | |
Tác giả(bs) CN
| Juan, Prof Steven Wong Kai | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103009326-8 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014175-6 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6206(2), VM2961(3) |
| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34955 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 3339CDD0-7262-4A32-B301-DE30A00A2264 |
|---|
| 005 | 202603031032 |
|---|
| 008 | 2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c490000 |
|---|
| 039 | |a20260303103213|bthanhhuong|c20260303102928|dthanhhuong|y20251226163015|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a005.8|bME-A |
|---|
| 100 | |aMeng, Alex Lim Wee |
|---|
| 245 | |aIS - BOK 2.0. Bộ kiến thức cốt lõi về an toàn thông tin /|cAlex Lim Wee Meng, Prof Steven Wong Kai Juan, Samson Yeow, Phạm Duy Trung (Dịch) |
|---|
| 260 | |bThông tin và truyền thông,|c2024 |
|---|
| 300 | |a461tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aKhái niệm về an toàn thông tin, quản trị an toàn thông tin, quản lý ruỉ ro, quản lý an toàn. An toàn vật lý đảm bảo hoạt động liên tục và kiểm toán . Kiến trúc và kỹ thuật đảm bảo an toàn'''' |
|---|
| 653 | |aAn toàn thông tin |
|---|
| 690 | |aNgành Công nghệ thông tin |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Hệ thống thông tin |
|---|
| 700 | |aYeow, Samson |
|---|
| 700 | |aJuan, Prof Steven Wong Kai |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103009326-8 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014175-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34955.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6206(2), VM2961(3) |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua Tiếng Việt/2025(25-26) |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103009326
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
005,8 PH-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103009327
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
005,8 PH-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103009328
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
005,8 PH-T
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303014175
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
005,8 PH-T
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303014176
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
005,8 PH-T
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|