|
DDC
| 551 |
|
Nhan đề
| Đá quý và ngọc / Nguyễn Khắc Giảng; Tô Xuân Bản; Đặng Thị Vinh; Nguyễn Hữu Trọng |
|
Thông tin xuất bản
| 2024 |
|
Mô tả vật lý
| 331tr. ;29cm. |
|
Từ khóa tự do
| Ngọc |
|
Từ khóa tự do
| Đá Quý |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Khắc Giảng; |
|
Tác giả(bs) CN
| Đặng Thị Vinh |
|
Tác giả(bs) CN
| Tô Xuân Bản |
|
Tác giả(bs) TT
| Nguyễn Hữu Trọng |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303013329 |
|
Ghi chú bản lưu
| VĐ6018 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34520 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 7F496080-125A-433F-A85A-1BD3B51AD897 |
|---|
| 005 | 202511111521 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20251111152103|bthanhhuong|y20251110160750|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a551|bĐA- Q |
|---|
| 245 | |aĐá quý và ngọc /|cNguyễn Khắc Giảng; Tô Xuân Bản; Đặng Thị Vinh; Nguyễn Hữu Trọng |
|---|
| 260 | |c2024 |
|---|
| 300 | |a331tr. ;|c29cm. |
|---|
| 653 | |aNgọc |
|---|
| 653 | |aĐá Quý |
|---|
| 690 | |aNgành Kỹ thuật địa chất |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khoáng thạch và địa hóa |
|---|
| 700 | |aNguyễn Khắc Giảng; |
|---|
| 700 | |aĐặng Thị Vinh |
|---|
| 700 | |aTô Xuân Bản |
|---|
| 710 | |aNguyễn Hữu Trọng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303013329 |
|---|
| 866 | |aVĐ6018 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |bBài giảng Sau ĐH/2024 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303013329
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
551 ĐA- Q
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào