- Bài giảng MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 338.9 NG-T
Nhan đề: Giáo trình kinh tế phát triển /
_001.jpg) |
DDC
| 338.9 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Đức thành | |
Nhan đề
| Giáo trình kinh tế phát triển / Nguyễn Đức Thành | |
Thông tin xuất bản
| H. :,2009 | |
Mô tả vật lý
| 156tr. ;27cm | |
Phụ chú
| ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất | |
Tóm tắt
| Gồm 6 chương trình bày những vấn đề đại cương về phát triển kinh tế, các mô hình tăng trưởng kinh tế, các nguồn lực và một số chính sách phát triển kinh tế (có ví dụ, tóm tắt nội dung và bài tập) | |
Từ khóa tự do
| Tăng trưởng kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Phát triển kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế vĩ mô | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(63): 101004479-505, 101004622-31, 101013623-48 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303002525-8, 303003964 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 5611 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 00E800C8-EB9C-41A4-B984-38E1DA832D3B |
|---|
| 005 | 201806071443 |
|---|
| 008 | 041025s2009 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180607144342|bhuudo|c20171201162007|dphanphuong|y20160303144247|zhaonh |
|---|
| 082 | |a338.9|bNG-T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Đức thành |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kinh tế phát triển /|cNguyễn Đức Thành |
|---|
| 260 | |aH. :,|c2009 |
|---|
| 300 | |a156tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 520 | |aGồm 6 chương trình bày những vấn đề đại cương về phát triển kinh tế, các mô hình tăng trưởng kinh tế, các nguồn lực và một số chính sách phát triển kinh tế (có ví dụ, tóm tắt nội dung và bài tập) |
|---|
| 653 | |aTăng trưởng kinh tế |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aPhát triển kinh tế |
|---|
| 653 | |aKinh tế vĩ mô |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(63): 101004479-505, 101004622-31, 101013623-48 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303002525-8, 303003964 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/k/kinhtephattrien(2009)_001.jpg |
|---|
| 890 | |a68|b384|c1|d2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303003964
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
338.9 NG-T
|
Sách tham khảo Việt
|
68
|
|
|
|
|
2
|
101004479
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
3
|
101004480
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
4
|
101004481
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
5
|
101004482
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
6
|
101004483
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
7
|
101004484
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
8
|
101004485
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
9
|
101004486
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
10
|
101004487
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
339
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
Hạn trả:26-03-2019
|
|
|
|
|
|
|