- Bài giảng MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 333.7932 PH-Q
Nhan đề: Kỹ thuật năng lượng tái tạo đại cương /
_001.jpg) |
DDC
| 333.7932 | |
Tác giả CN
| Phan Quang Văn | |
Nhan đề
| Kỹ thuật năng lượng tái tạo đại cương / Phan Quang Văn | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2014 | |
Mô tả vật lý
| 196tr ;27cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường đại học Mỏ - Địa chất | |
Tóm tắt
| Trình bày các vấn đề về năng lượng và phát triển bền vững, cơ sở khoa học của năng lượng tái tạo và ứng dụng sản xuất năng lượng. | |
Từ khóa tự do
| Môi trường | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật | |
Từ khóa tự do
| Năng lượng | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(6): 101017004-9 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010758-62 |
| |
000
| 00000ndm a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 5172 |
|---|
| 002 | 513 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | DA058046-5AA1-44E9-9CE4-D4F97886B0F5 |
|---|
| 005 | 202204251512 |
|---|
| 008 | 041025s2014 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220425150945|bdomuong|c20220425150823|ddomuong|y20160303144021|zhaonh |
|---|
| 082 | |a333.7932|bPH-Q |
|---|
| 100 | |aPhan Quang Văn |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật năng lượng tái tạo đại cương /|cPhan Quang Văn |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2014 |
|---|
| 300 | |a196tr ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 520 | |aTrình bày các vấn đề về năng lượng và phát triển bền vững, cơ sở khoa học của năng lượng tái tạo và ứng dụng sản xuất năng lượng. |
|---|
| 653 | |aMôi trường |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật |
|---|
| 653 | |aNăng lượng |
|---|
| 690 | |aNgành Môi trường |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật môi trường |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(6): 101017004-9 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303010758-62 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/k/kythuatnangluongtaitaodaicuong(2014)_001.jpg |
|---|
| 890 | |c2|a11|b0|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303010758
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7932 PH-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
2
|
303010759
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7932 PH-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
3
|
303010760
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7932 PH-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
4
|
303010761
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7932 PH-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
|
5
|
303010762
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
333.7932 PH-Q
|
Sách tham khảo Việt
|
11
|
|
|
|
|
6
|
101017004
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.042 PH-Q
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
7
|
101017005
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.042 PH-Q
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
8
|
101017006
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.042 PH-Q
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
9
|
101017007
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.042 PH-Q
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
10
|
101017008
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.042 PH-Q
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|