- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 342.02597 HI-P
Nhan đề: Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992
|
DDC
| 342.02597 | |
Nhan đề
| Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Chính trị quốc gia,1992 | |
Mô tả vật lý
| 77tr. ;19cm | |
Tóm tắt
| Hiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 về chế độ văn hóa, giáo dục, khoa học và công nghệ, chế độ kinh tế, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, quốc hội, chủ tịch nước,... | |
Từ khóa tự do
| Pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Hiến pháp | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303003109 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 49 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 1A68E68E-B142-41DA-9F50-A0033815251E |
|---|
| 005 | 201707171053 |
|---|
| 008 | 041025s1992 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170717105312|bdomuong|c20170526095334|ddomuong|y20160303142102|zhaonh |
|---|
| 082 | |a342.02597|bHI-P |
|---|
| 245 | |aHiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia,|c1992 |
|---|
| 300 | |a77tr. ;|c19cm |
|---|
| 520 | |aHiến pháp nước cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992 về chế độ văn hóa, giáo dục, khoa học và công nghệ, chế độ kinh tế, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, quốc hội, chủ tịch nước,... |
|---|
| 653 | |aPháp luật |
|---|
| 653 | |aHiến pháp |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303003109 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303003109
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
342.02597 HI-P
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|