|
DDC
| 920.092 |
|
Nhan đề
| Anh cả Nguyễn Lương Bằng / Trần Minh Trưởng; Nguyễn Cường Dũng b.t; |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Thông tấn,2009 |
|
Mô tả vật lý
| 167tr. ;23x25cm |
|
Từ khóa tự do
| Nguyễn Lương Bằng |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303013797 |
|
Ghi chú bản lưu
| VĐ2386 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4057 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 179C4B8A-87A9-4F30-BE95-E8CAF7F9FCC8 |
|---|
| 005 | 202512160939 |
|---|
| 008 | 041025s2009 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20251216093945|bhoangnga|y20160303143448|zhaonh |
|---|
| 082 | |a920.092|bAN-C |
|---|
| 245 | |aAnh cả Nguyễn Lương Bằng /|cTrần Minh Trưởng; Nguyễn Cường Dũng b.t; |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tấn,|c2009 |
|---|
| 300 | |a167tr. ;|c23x25cm |
|---|
| 653 | |aNguyễn Lương Bằng |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303013797 |
|---|
| 866 | |aVĐ2386 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303013797
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
920.092 AN-C
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào