- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 621.3 KI-L
Nhan đề: Giáo trình linh kiện và kỹ thuật điện tử tương tự :
_001.jpg) |
DDC
| 621.3 | |
Tác giả CN
| Kim Ngọc Linh | |
Nhan đề
| Giáo trình linh kiện và kỹ thuật điện tử tương tự :Dùng cho các ngành Cơ điện - Điện tử, Tự động hoá và Điện khí hoá / Kim Ngọc Linh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2009 | |
Mô tả vật lý
| 194tr. ;29cm | |
Tóm tắt
| Trình bày chi tiết về linh kiện trong kỹ thuật điện tử, mạch điện điôt, mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ, ghép tầng trong khuếch đại,... | |
Từ khóa tự do
| Điện tử | |
Từ khóa tự do
| Điện | |
Từ khóa tự do
| Linh kiện | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(23): 101003896-903, 101020935-40, 101021042-50 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011276-9, 303011952 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4049 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 13C0375D-DDE9-4777-B716-751FAC700992 |
|---|
| 005 | 202302071024 |
|---|
| 008 | 041025s2009 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20230207102036|bdomuong|c20220531145709|ddomuong|y20160303143446|zhaonh |
|---|
| 082 | |a621.3|bKI-L |
|---|
| 100 | |aKim Ngọc Linh |
|---|
| 245 | |aGiáo trình linh kiện và kỹ thuật điện tử tương tự :|bDùng cho các ngành Cơ điện - Điện tử, Tự động hoá và Điện khí hoá /|cKim Ngọc Linh |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c2009 |
|---|
| 300 | |a194tr. ;|c29cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày chi tiết về linh kiện trong kỹ thuật điện tử, mạch điện điôt, mạch khuếch đại tín hiệu nhỏ, ghép tầng trong khuếch đại,... |
|---|
| 653 | |aĐiện tử |
|---|
| 653 | |aĐiện |
|---|
| 653 | |aLinh kiện |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Tự động hóa |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(23): 101003896-903, 101020935-40, 101021042-50 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(5): 303011276-9, 303011952 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2017/l/linhkienvakythuatdientutuongtu(2009)_001.jpg |
|---|
| 890 | |a28|b10|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101021048
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 KI-L
|
Giáo trình nội sinh
|
21
|
Hạn trả:08-12-2025
|
|
|
|
2
|
101021049
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 KI-L
|
Giáo trình nội sinh
|
22
|
Hạn trả:10-11-2025
|
|
|
|
3
|
101021050
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 KI-L
|
Giáo trình nội sinh
|
23
|
Hạn trả:02-06-2020
|
|
|
|
4
|
303011952
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3 KI-L
|
Sách tham khảo Việt
|
28
|
|
|
|
|
5
|
303011276
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3 KI-L
|
Sách tham khảo Việt
|
24
|
|
|
|
|
6
|
303011277
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3 KI-L
|
Sách tham khảo Việt
|
25
|
|
|
|
|
7
|
303011278
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3 KI-L
|
Sách tham khảo Việt
|
26
|
|
|
|
|
8
|
303011279
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.3 KI-L
|
Sách tham khảo Việt
|
27
|
|
|
|
|
9
|
101003896
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 KI-L
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
Hạn trả:02-06-2020
|
|
|
|
10
|
101003897
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
621.3 KI-L
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
|
|
|