|
DDC
| 339 | |
Nhan đề
| Kinh tế học vĩ mô :Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế / Vũ Đình Bách, Trần Thọ Đạt, Vũ Thu Giang... | |
Lần xuất bản
| Lần thứ 12 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2013 | |
Mô tả vật lý
| 230tr. ;21cm | |
Phụ chú
| ĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo | |
Tóm tắt
| Khái quát những vấn đề cơ bản của kinh tế học vĩ mô: tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân, tổng cầu và chính sách tài khoá, tiền tệ và chính sách tiền tệ, thất nghiệp, lạm phát... | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế học | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế vĩ mô | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Đình Bách | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thọ Đạt | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(296): 102003382-481, 102012908-3005, 102013130-9, 102020469-85, 102020487-530, 102024331-57 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303002474-6 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3891 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 94E4AAD8-DF30-4326-9C25-586F1A57766B |
|---|
| 005 | 201711100956 |
|---|
| 008 | 041025s2013 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20171110095634|bchili|c20170321150952|dphanphuong|y20160303143402|zhaonh |
|---|
| 082 | |a339|bBÔ-G |
|---|
| 245 | |aKinh tế học vĩ mô :|bGiáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế /|cVũ Đình Bách, Trần Thọ Đạt, Vũ Thu Giang... |
|---|
| 250 | |aLần thứ 12 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2013 |
|---|
| 300 | |a230tr. ;|c21cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Bộ giáo dục và đào tạo |
|---|
| 520 | |aKhái quát những vấn đề cơ bản của kinh tế học vĩ mô: tổng sản phẩm và thu nhập quốc dân, tổng cầu và chính sách tài khoá, tiền tệ và chính sách tiền tệ, thất nghiệp, lạm phát... |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aKinh tế học |
|---|
| 653 | |aKinh tế vĩ mô |
|---|
| 700 | |aVũ Đình Bách |
|---|
| 700 | |aTrần Thọ Đạt |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(296): 102003382-481, 102012908-3005, 102013130-9, 102020469-85, 102020487-530, 102024331-57 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(3): 303002474-6 |
|---|
| 890 | |a299|b26|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102020469
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
212
|
|
|
|
|
2
|
102020470
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
213
|
|
|
|
|
3
|
102020471
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
214
|
|
|
|
|
4
|
102020472
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
215
|
|
|
|
|
5
|
102020473
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
216
|
|
|
|
|
6
|
102020474
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
217
|
|
|
|
|
7
|
102020475
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
218
|
|
|
|
|
8
|
102020476
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
219
|
|
|
|
|
9
|
102020477
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
220
|
|
|
|
|
10
|
102020478
|
Kho Giáo trình khác
|
339 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
221
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|