|
DDC
| 338.5 | |
Nhan đề
| Kinh tế học vi mô :Giáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế | |
Lần xuất bản
| lần thứ 13 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục Việt Nam,2008 | |
Mô tả vật lý
| 287tr. ;Hình vẽ21cm : | |
Phụ chú
| ĐTTS: Bộ Giáo dục và đào tạo | |
Tóm tắt
| Các kiến thức tổng quan về kinh tế học vi mô, lý thuyết cung-cầu, lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, hành vi của người sản xuất, cạnh tranh và độc quyền, thị trường... | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế học | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế vi mô | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(271): 102003237-336, 102013140-231, 102020430-68, 102024358-97 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303002477-9 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3890 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 09D6BC6A-24DC-40EB-B866-E0E4355C2350 |
|---|
| 005 | 201703211523 |
|---|
| 008 | 041025s2008 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170321152340|bphanphuong|c20160323084549|dphanphuong|y20160303143402|zhaonh |
|---|
| 082 | |a338.5|bBÔ-G |
|---|
| 245 | |aKinh tế học vi mô :|bGiáo trình dùng trong các trường đại học, cao đẳng khối kinh tế |
|---|
| 250 | |alần thứ 13 |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục Việt Nam,|c2008 |
|---|
| 300 | |a287tr. ;|c21cm :|bHình vẽ |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Bộ Giáo dục và đào tạo |
|---|
| 520 | |aCác kiến thức tổng quan về kinh tế học vi mô, lý thuyết cung-cầu, lý thuyết về hành vi người tiêu dùng, hành vi của người sản xuất, cạnh tranh và độc quyền, thị trường... |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aKinh tế học |
|---|
| 653 | |aKinh tế vi mô |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(271): 102003237-336, 102013140-231, 102020430-68, 102024358-97 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(3): 303002477-9 |
|---|
| 890 | |a274|b12|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102020430
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
196
|
|
|
|
|
2
|
102020431
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
197
|
|
|
|
|
3
|
102020432
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
198
|
|
|
|
|
4
|
102020433
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
199
|
|
|
|
|
5
|
102020434
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
200
|
|
|
|
|
6
|
102020435
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
201
|
|
|
|
|
7
|
102020436
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
202
|
|
|
|
|
8
|
102020437
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
203
|
|
|
|
|
9
|
102020438
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
204
|
|
|
|
|
10
|
102020439
|
Kho Giáo trình khác
|
338.5 BÔ-G
|
Giáo trình khác
|
205
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|