- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 344 HÊ-T
Nhan đề: Hệ thống hóa những văn bản pháp luật mới nhất về lao động, tiền lương phụ cấp, trợ cấp bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế :
|
DDC
| 344 | |
Nhan đề
| Hệ thống hóa những văn bản pháp luật mới nhất về lao động, tiền lương phụ cấp, trợ cấp bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế :Ban hành năm 2006 | |
Thông tin xuất bản
| H. :Lao động - Xã hội,2007 | |
Mô tả vật lý
| 523tr. ;27cm | |
Tóm tắt
| Hệ thống hóa những văn bản pháp luật mới nhất về lao động, luật đưa lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, luật dạy nghề; Các văn bản hướng dẫn; Các văn bản pháp luật mới về tiền lương, phụ cấp, trợ cấp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. | |
Từ khóa tự do
| Văn bản pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Luật lao động | |
Từ khóa tự do
| Bảo hiểm xã hội | |
Từ khóa tự do
| Tiền lương | |
Từ khóa tự do
| Bảo hiểm y tế | |
Từ khóa tự do
| Phụ cấp | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303002909 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3874 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | A853A47C-EC47-4D4B-A032-E9A47D0A2539 |
|---|
| 005 | 201707311459 |
|---|
| 008 | 041025s2007 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170731145907|bthanhhuong|c20170510151158|dthanhhuong|y20160303143358|zhaonh |
|---|
| 082 | |a344|bHÊ-T |
|---|
| 245 | |aHệ thống hóa những văn bản pháp luật mới nhất về lao động, tiền lương phụ cấp, trợ cấp bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế :|bBan hành năm 2006 |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động - Xã hội,|c2007 |
|---|
| 300 | |a523tr. ;|c27cm |
|---|
| 520 | |aHệ thống hóa những văn bản pháp luật mới nhất về lao động, luật đưa lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, luật dạy nghề; Các văn bản hướng dẫn; Các văn bản pháp luật mới về tiền lương, phụ cấp, trợ cấp, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế. |
|---|
| 653 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 653 | |aLuật lao động |
|---|
| 653 | |aBảo hiểm xã hội |
|---|
| 653 | |aTiền lương |
|---|
| 653 | |aBảo hiểm y tế |
|---|
| 653 | |aPhụ cấp |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303002909 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303002909
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
344 HÊ-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|