
|
DDC
| 495.1 |
|
Tác giả CN
| 干春松、Tiền Xuân Tông |
|
Nhan đề dịch
| Kiến thức văn hóa Trung Quốc Quyển 2 |
|
Nhan đề
| 中国文化常识.T.2 / 干春松、, 张晓芒 |
|
Thông tin xuất bản
| 中国友谊出版公司 Công ty xuất bản Hữu nghị Trung Quốc,2017 |
|
Mô tả vật lý
| 355tr. ;24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Trung Quốc |
|
Từ khóa tự do
| Kiến thức |
|
Từ khóa tự do
| Văn hóa |
|
Tác giả(bs) CN
| 张晓芒 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(3): 304004425-7 |
|
Ghi chú bản lưu
| KĐ2551(3) |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34982 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | BFD5B27E-7B18-4731-8B46-BF106B91B866 |
|---|
| 005 | 202601230949 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9787505741553|c787000 |
|---|
| 039 | |a20260123094920|bhoangthuy|c20260120102552|dthanhhuong|y20260120101325|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a495.1|bTI-T |
|---|
| 100 | |a干春松、Tiền Xuân Tông |
|---|
| 242 | |aKiến thức văn hóa Trung Quốc Quyển 2 |
|---|
| 245 | |a中国文化常识.|nT.2 /|c干春松、, 张晓芒 |
|---|
| 260 | |b中国友谊出版公司 Công ty xuất bản Hữu nghị Trung Quốc,|c2017 |
|---|
| 300 | |a355tr. ;|c24cm. |
|---|
| 653 | |aTiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | |aKiến thức |
|---|
| 653 | |aVăn hóa |
|---|
| 690 | |aNgành Ngôn ngữ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Ngôn ngữ Trung |
|---|
| 700 | |a张晓芒 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(3): 304004425-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34982.jpg |
|---|
| 866 | |aKĐ2551(3) |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |bMua Tiếng TQ/2024 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304004425
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
895.1 TI-T
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
|
2
|
304004426
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
895.1 TI-T
|
Sách tham khảo khác
|
2
|
|
|
|
|
3
|
304004427
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
895.1 TI-T
|
Sách tham khảo khác
|
3
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào