|
DDC
| 510.03 |
|
Tác giả CN
| Baker C. |
|
Nhan đề
| Dictionary of Mathematics / C.C.T. Baker |
|
Thông tin xuất bản
| New York :Hart,1961 |
|
Mô tả vật lý
| 338tr. ;21cm. |
|
Từ khóa tự do
| Toán học |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303014108 |
|
Ghi chú bản lưu
| TĐ1002 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34976 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 0B9AD3A2-767F-4D06-A1D5-DBCE852B543E |
|---|
| 005 | 202601060925 |
|---|
| 008 | 081223s1961 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260106092507|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a510.03|bBA-C |
|---|
| 100 | |aBaker C. |
|---|
| 245 | |aDictionary of Mathematics /|cC.C.T. Baker |
|---|
| 260 | |aNew York :|bHart,|c1961 |
|---|
| 300 | |a338tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(1): 303014108 |
|---|
| 866 | |aTĐ1002 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303014108
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
510.03 BA-C
|
Từ điển
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào