- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 622 CÔ-N
Nhan đề: Cồng nghệ dung dịch khoan nghiên cứu và áp dụng tại Vietsovpetro /
 |
DDC
| 622 | |
Nhan đề
| Cồng nghệ dung dịch khoan nghiên cứu và áp dụng tại Vietsovpetro / Hoàng Hồng Lĩnh, Trần Đình Kiên, Bùi Văn Thơm, Phạm Văn Quý | |
Thông tin xuất bản
| H :Đaị học quốc gia TP HCM,2025 | |
Mô tả vật lý
| 354tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Đại cương về dung dịch khoan, Khái quát đặc điểm cấu trúc địa chất mỏ bạch hổ và những hệ dung dịch khoan sử dụng taị vietsovpetro ; một số vấn đề liên quan đến dung dịch nhằm nâng cao độ ổn định thành giếng khoan | |
Từ khóa tự do
| Dung dịch khoan | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng Hồng Lĩnh | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Văn Thơm | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Đình Kiên | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(19): 102026916-34 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303014041-2 | |
Ghi chú bản lưu
| VĐ6180(2) Q1458(19) |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 34970 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 4013A584-0894-4BF5-8C4C-EA096F27CB7F |
|---|
| 005 | 202601081552 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260108155207|bthanhhuong|c20260108154955|dthanhhuong|y20251229153030|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a622|bCÔ-N |
|---|
| 245 | |aCồng nghệ dung dịch khoan nghiên cứu và áp dụng tại Vietsovpetro /|cHoàng Hồng Lĩnh, Trần Đình Kiên, Bùi Văn Thơm, Phạm Văn Quý |
|---|
| 260 | |aH :|bĐaị học quốc gia TP HCM,|c2025 |
|---|
| 300 | |a354tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aĐại cương về dung dịch khoan, Khái quát đặc điểm cấu trúc địa chất mỏ bạch hổ và những hệ dung dịch khoan sử dụng taị vietsovpetro ; một số vấn đề liên quan đến dung dịch nhằm nâng cao độ ổn định thành giếng khoan |
|---|
| 653 | |aDung dịch khoan |
|---|
| 690 | |aNgành Kỹ thuật dầu khí |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khoan Khai khác |
|---|
| 700 | |aHoàng Hồng Lĩnh |
|---|
| 700 | |aBùi Văn Thơm |
|---|
| 700 | |aTrần Đình Kiên |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(19): 102026916-34 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303014041-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34970.jpg |
|---|
| 866 | |aVĐ6180(2) Q1458(19) |
|---|
| 890 | |a21|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu/ Trần Đình Kiên 2025 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
102026917
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
2
|
102026918
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
3
|
102026919
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
4
|
102026920
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
5
|
102026921
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
6
|
102026922
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
7
|
102026923
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
|
8
|
102026924
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
11
|
|
|
|
|
9
|
102026925
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
12
|
|
|
|
|
10
|
102026926
|
Kho Giáo trình khác
|
622 CÔ-N
|
Giáo trình khác
|
13
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|