|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Nguyễn Hoàng Kiệt |
|
Nhan đề
| Đánh giá biến động sử dụng đất tại khu vực tỉnh Ninh Bình dựa trên dữ liệu ảnh Landsat và dữ liệu sử dụng đất theo phương pháp tiếp cận cảnh quan :Đề án thạc sĩ kỹ thuật / Nguyễn Hoàng Kiệt |
|
Thông tin xuất bản
| H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 59tr ;30cm ;1 đĩa CD - Rom |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Landsat |
|
Từ khóa tự do
| Sử dụng đất |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Làn |
|
Tác giả(bs) CN
| Trịnh Thị Hoài Thu |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
Ghi chú bản lưu
| ĐA.09831 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34660 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | A46A0538-B90B-4B66-97A6-FFAD26ABC667 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151744|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01839 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hoàng Kiệt |
|---|
| 245 | |aĐánh giá biến động sử dụng đất tại khu vực tỉnh Ninh Bình dựa trên dữ liệu ảnh Landsat và dữ liệu sử dụng đất theo phương pháp tiếp cận cảnh quan :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cNguyễn Hoàng Kiệt |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a59tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aLandsat |
|---|
| 653 | |aSử dụng đất |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Làn |
|---|
| 700 | |aTrịnh Thị Hoài Thu |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09831 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào