|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34658 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | F17B9D22-3B35-41E5-8B0A-4DC68B18A919 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151743|zchili |
|---|
| 082 | |bMT.0060 |
|---|
| 100 | |aTô Nguyễn Hồng Nhung |
|---|
| 245 | |aLập phương án quản lý chất lượng nước dưới đất tỉnh Đăk Nông :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cTô Nguyễn Hồng Nhung |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a72tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aMôi Trường |
|---|
| 502 | |a8520320 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật môi trường |
|---|
| 653 | |aMôi trường |
|---|
| 653 | |aNước |
|---|
| 653 | |aTài nguyên nước |
|---|
| 700 | |aĐỗ Văn Bình |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Thanh Thủy |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09829 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào