|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Dương Đức Tới |
|
Nhan đề
| Tính chuyển bộ dữ liệu độ sâu đáy biển từ hệ tọa độ quốc tế WGS-84 sang hệ tọa độ VN2000 :Đề án thạc sĩ kỹ thuật / Dương Đức Tới |
|
Thông tin xuất bản
| H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 40tr ;30cm ;1 đĩa CD - Rom |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Dữ liệu |
|
Từ khóa tự do
| Tọa độ |
|
Từ khóa tự do
| Trắc địa |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thành Lê |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Sáng |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
Ghi chú bản lưu
| ĐA.09821 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34650 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 2F6093A7-A1A3-43B9-8A42-C9236740DCE0 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151740|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01835 |
|---|
| 100 | |aDương Đức Tới |
|---|
| 245 | |aTính chuyển bộ dữ liệu độ sâu đáy biển từ hệ tọa độ quốc tế WGS-84 sang hệ tọa độ VN2000 :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cDương Đức Tới |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a40tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aDữ liệu |
|---|
| 653 | |aTọa độ |
|---|
| 653 | |aTrắc địa |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thành Lê |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Sáng |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09821 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào