|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34645 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 0453E327-6CFE-4EE6-ABF5-CD23F184EB29 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151738|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01833 |
|---|
| 100 | |aTạ Minh Đức |
|---|
| 245 | |aXây dựng cơ sở dữ liệu địa chính trong công tác quản lý đất đai cấp huyện vùng cao :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cTạ Minh Đức |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a70tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8440214 |
|---|
| 650 | |aBản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý |
|---|
| 653 | |aĐịa chính |
|---|
| 653 | |aDữ liệu địa chính |
|---|
| 653 | |aQuản lý đất đai |
|---|
| 700 | |aĐoàn Thị Nam Phương |
|---|
| 700 | |aTrần Trung Anh |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09816 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào