|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34640 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 3ABB08FC-2577-45D3-8259-9B5F48874BF0 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151736|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01828 |
|---|
| 100 | |aLê Vĩnh Toàn |
|---|
| 245 | |aỨng dụng công nghệ viễn thám trong xác định hàm lượng độ đục ở vùng biển ven bờ :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cLê Vĩnh Toàn |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a49tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8440214 |
|---|
| 650 | |aBản đồ, viễn thám và hệ thông tin địa lý |
|---|
| 653 | |aẢnh viễn thám |
|---|
| 653 | |aCông nghệ viễn thám |
|---|
| 653 | |aHàm lượng độ đục |
|---|
| 700 | |aTrần Thanh Hà |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09811 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào