|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Hàng Duy Thanh |
|
Nhan đề
| Ứng dụng công nghệ GNSS, CORS đo đạc thành lập bản đồ địa hình tỉ lệ 1:5000 quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ :Đề án thạc sĩ kỹ thuật / Hàng Duy Thanh |
|
Thông tin xuất bản
| H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 40tr ;30cm ;1 đĩa CD - Rom |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Bản đồ địa hình |
|
Từ khóa tự do
| CORS |
|
Từ khóa tự do
| GNSS |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Viết Nghĩa |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
Ghi chú bản lưu
| ĐA.09804 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34633 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | BA442A5D-33AA-4DD0-A718-50828EBFE544 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151733|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01826 |
|---|
| 100 | |aHàng Duy Thanh |
|---|
| 245 | |aỨng dụng công nghệ GNSS, CORS đo đạc thành lập bản đồ địa hình tỉ lệ 1:|b5000 quận Ô Môn, thành phố Cần Thơ :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cHàng Duy Thanh |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a40tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aBản đồ địa hình |
|---|
| 653 | |aCORS |
|---|
| 653 | |aGNSS |
|---|
| 700 | |aNguyễn Viết Nghĩa |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09804 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào