|
DDC
| |
|
Tác giả CN
| Hồ Nhựt Minh |
|
Nhan đề
| Giám sát nhiệt độ bề mặt đô thị thành phố Hồ Chí Minh từ chuỗi dữ liệu vệ tinh quan sát trái đât :Đề án thạc sĩ kỹ thuật / Hồ Nhựt Minh |
|
Thông tin xuất bản
| H. :ĐH Mỏ - Địa chất,2025 |
|
Mô tả vật lý
| 67tr ;30cm ;1 đĩa CD - Rom |
|
Tùng thư
| Trắc địa |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
Từ khóa tự do
| Nhiệt độ bề mặt |
|
Từ khóa tự do
| Trái đất |
|
Từ khóa tự do
| Vệ tinh |
|
Tác giả(bs) CN
| Lê Thị Thu Hà |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn An Bình |
|
Địa chỉ
| Kho luận án & luận văn ; |
|
Ghi chú bản lưu
| ĐA.09803 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34632 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 4A91BA71-7133-475A-B42B-B916C1527A5F |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151733|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01825 |
|---|
| 100 | |aHồ Nhựt Minh |
|---|
| 245 | |aGiám sát nhiệt độ bề mặt đô thị thành phố Hồ Chí Minh từ chuỗi dữ liệu vệ tinh quan sát trái đât :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cHồ Nhựt Minh |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a67tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aNhiệt độ bề mặt |
|---|
| 653 | |aTrái đất |
|---|
| 653 | |aVệ tinh |
|---|
| 700 | |aLê Thị Thu Hà |
|---|
| 700 | |aNguyễn An Bình |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09803 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào