|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34630 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 29C910D9-3556-48A3-8221-34B9F0F8166E |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151732|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01823 |
|---|
| 100 | |aNguyễn Tuấn Anh |
|---|
| 245 | |aChuyển đổi tọa độ giữa các khung quy chiếu trái đất ITRF :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cNguyễn Tuấn Anh |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a58tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aChuyển đổi tọa độ |
|---|
| 653 | |aKhung quy chiếu trái đất |
|---|
| 653 | |aTrắc địa |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Kim Thanh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Sáng |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09801 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào