|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34610 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | E5AA5CE4-2D2D-44DA-80B1-46E5B9F15989 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151724|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01804 |
|---|
| 100 | |aTrần Phúc Trường An |
|---|
| 245 | |aPhân tích dữ liệu nghiệm triều sử dụng mô hình trí tuệ nhân tạo :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cTrần Phúc Trường An |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a61tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aMô hình |
|---|
| 653 | |aNghiệm triều |
|---|
| 653 | |aTrí tuệ nhân tạo |
|---|
| 700 | |aNguyễn Gia Trọng |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09781 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào