|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 34605 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 690D94B7-0D9B-4365-9F26-B9E8D3FC2386 |
|---|
| 008 | 2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251119151722|zchili |
|---|
| 082 | |bTĐ.01799 |
|---|
| 100 | |aHuỳnh Ngọc Nguyễn |
|---|
| 245 | |aThành lập bản đồ địa chính phục vụ giải phóng mặt bằng tại Bắc Trà My - Quảng Nam :|bĐề án thạc sĩ kỹ thuật /|cHuỳnh Ngọc Nguyễn |
|---|
| 260 | |aH. :|bĐH Mỏ - Địa chất,|c2025 |
|---|
| 300 | |a63tr ;|c30cm ;|e1 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | |aTrắc địa |
|---|
| 502 | |a8520503 |
|---|
| 650 | |aKỹ thuật trắc địa bản đồ |
|---|
| 653 | |aBản đồ địa chính |
|---|
| 653 | |aGiải phóng mặt bằng |
|---|
| 653 | |aTrắc địa |
|---|
| 700 | |aPhạm Quốc Khánh |
|---|
| 852 | |aKho luận án & luận văn ; |
|---|
| 866 | |aĐA.09776 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào