• Sách TK Tiếng Việt
  • Ký hiệu PL/XG: 346.597
    Nhan đề: Từ điển giải thích thuật ngữ luật học :

DDC 346.597
Nhan đề Từ điển giải thích thuật ngữ luật học :Luật đất đai, luật lao động, tư pháp quốc tế / Nguyễn Ngọc Hòa (Ch.b), Phạm Đức Bảo, Nguyễn Công Bình.
Thông tin xuất bản H. :Công an nhân dân,1999
Mô tả vật lý 250tr. ;21cm
Phụ chú ĐTTS : Trường Đại học Luật Hà Nội
Tóm tắt Gồm bảng tra cứu thuật ngữ luật đất đai theo vần chữ cái; Thuật ngữ luật đất đai; Bảng tra cứu thuật ngữ luật lao động theo vần chữ cái; Thuật ngữ luật lao động; Bảng tra cứu thuật ngữ tư pháp quốc tế theo vần chữ cái; Thuật ngữ tư pháp quốc tế.
Từ khóa tự do Luật học
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303003283-4, 303003465
000 00000nam a2200000 4500
0013423
00211
003TVMDC
00495A30565-AB45-4DBB-B99A-60807DEC407F
005201707250913
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039|a20170725091343|bthanhhuong|c20170724105812|dthanhhuong|y20160303143157|zhaonh
082|a346.597
245|aTừ điển giải thích thuật ngữ luật học :|bLuật đất đai, luật lao động, tư pháp quốc tế /|cNguyễn Ngọc Hòa (Ch.b), Phạm Đức Bảo, Nguyễn Công Bình.
260|aH. :|bCông an nhân dân,|c1999
300|a250tr. ;|c21cm
500|aĐTTS : Trường Đại học Luật Hà Nội
520|aGồm bảng tra cứu thuật ngữ luật đất đai theo vần chữ cái; Thuật ngữ luật đất đai; Bảng tra cứu thuật ngữ luật lao động theo vần chữ cái; Thuật ngữ luật lao động; Bảng tra cứu thuật ngữ tư pháp quốc tế theo vần chữ cái; Thuật ngữ tư pháp quốc tế.
653|aLuật học
653|aTừ điển
690|aNgành Khác
852|aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(3): 303003283-4, 303003465
890|a3|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 303003283 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.597 Sách tham khảo Việt 1
2 303003284 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.597 Sách tham khảo Việt 2
3 303003465 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 346.597 Sách tham khảo Việt 3