|
DDC
| 335.4346 |
|
Tác giả CN
| Trần Thị Huyền |
|
Nhan đề
| Tìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh :Hỏi - đáp / Trần Thị Huyền, Phạm Quốc Thành ch.b, Nguyễn Anh Cường... |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Giáo dục,2004 |
|
Mô tả vật lý
| 211tr. ;21cm |
|
Tóm tắt
| Hệ thống hóa những nội dung cơ bản theo các chủ đề chính của tư tưởng Hồ Chí Minh thông qua 54 câu hỏi và câu trả lời. |
|
Từ khóa tự do
| Tư tưởng Hồ Chí Minh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Anh Cường |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Quốc Thành |
|
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(46): 102000563-85, 102007456-78 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303002313-22 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3317 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 2F9B991F-03A4-4EE5-A99C-BE191A538ABF |
|---|
| 005 | 201702281613 |
|---|
| 008 | 041025s2004 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20170228161304|bphanphuong|c20160304140910|dhuudo|y20160303143130|zhaonh |
|---|
| 082 | |a335.4346|bTR-H |
|---|
| 100 | |aTrần Thị Huyền |
|---|
| 245 | |aTìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh :|bHỏi - đáp /|cTrần Thị Huyền, Phạm Quốc Thành ch.b, Nguyễn Anh Cường... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiáo dục,|c2004 |
|---|
| 300 | |a211tr. ;|c21cm |
|---|
| 520 | |aHệ thống hóa những nội dung cơ bản theo các chủ đề chính của tư tưởng Hồ Chí Minh thông qua 54 câu hỏi và câu trả lời. |
|---|
| 653 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Anh Cường |
|---|
| 700 | |aPhạm Quốc Thành |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(46): 102000563-85, 102007456-78 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(10): 303002313-22 |
|---|
| 890 | |a56|b190|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303002313
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
47
|
|
|
|
|
2
|
303002314
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
48
|
|
|
|
|
3
|
303002315
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
49
|
|
|
|
|
4
|
303002316
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
50
|
|
|
|
|
5
|
303002317
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
51
|
|
|
|
|
6
|
303002318
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
52
|
|
|
|
|
7
|
303002319
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
53
|
|
|
|
|
8
|
303002320
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
54
|
|
|
|
|
9
|
303002321
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
55
|
|
|
|
|
10
|
303002322
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
335.4346 TR-H
|
Sách tham khảo Việt
|
56
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào