- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 351.597 ĐĂ-T
Nhan đề: Giáo trình kỹ năng soạn thảo văn bản hành chính /
 |
DDC
| 351.597 | |
Tác giả CN
| Đặng Thị Thanh Trâm | |
Nhan đề
| Giáo trình kỹ năng soạn thảo văn bản hành chính / Đặng Thị Thanh Trâm (Ch.b) | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2024 | |
Mô tả vật lý
| 154tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách gồm 3 chương: Những vấn đề chung về văn bản quản lý Nhà nước; Những yêu cầu chung về nội dung, ngôn ngữ và thể thức của văn bản hành chính; Soạn thảo một số văn bản hành chính thông dụng. | |
Từ khóa tự do
| Văn bản hành chính | |
Từ khóa tự do
| Kỹ năng | |
Từ khóa tự do
| Soạn thảo | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(180): 101032074-253 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012532-3 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 32018 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 4CDC771C-07B7-48A5-9127-08141C6EDB58 |
|---|
| 005 | 202409131005 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c134000 |
|---|
| 039 | |a20240913100459|bthanhhuong|c20240913095832|dthanhhuong|y20240913095622|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a351.597|bĐĂ-T |
|---|
| 100 | |aĐặng Thị Thanh Trâm |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kỹ năng soạn thảo văn bản hành chính /|cĐặng Thị Thanh Trâm (Ch.b) |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2024 |
|---|
| 300 | |a154tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách gồm 3 chương: Những vấn đề chung về văn bản quản lý Nhà nước; Những yêu cầu chung về nội dung, ngôn ngữ và thể thức của văn bản hành chính; Soạn thảo một số văn bản hành chính thông dụng. |
|---|
| 653 | |aVăn bản hành chính |
|---|
| 653 | |aKỹ năng |
|---|
| 653 | |aSoạn thảo |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(180): 101032074-253 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012532-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/32018.jpg |
|---|
| 890 | |a182|b28|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo 2024|bPhòng đào tạo |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101032080
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
2
|
101032081
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
3
|
101032082
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
Hạn trả:21-01-2026
|
|
|
|
4
|
101032083
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
5
|
101032084
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
11
|
|
|
|
|
6
|
101032085
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
12
|
|
|
|
|
7
|
101032086
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
13
|
Hạn trả:18-01-2026
|
|
|
|
8
|
101032087
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
14
|
|
|
|
|
9
|
101032088
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
15
|
|
|
|
|
10
|
101032089
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
351.597 ĐĂ-T
|
Giáo trình nội sinh
|
16
|
|
|
|
|
|
|
|