|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3159 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 8356EE6B-3564-4E1E-B93E-091A16BADB7C |
|---|
| 008 | 041025s1994 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20160303143048|zhaonh |
|---|
| 082 | |a33.21/25Z22 |
|---|
| 100 | |aBergbau Wirtschaftsvereinigung |
|---|
| 245 | |aDasbergbau hand buch /|cWirtschafsvereinigung bergbau; |
|---|
| 260 | |aBonn :|bĐại học Mỏ - Địa Chất,|c1994 |
|---|
| 300 | |a318tr. ;|c27cm |
|---|
| 653 | |akhai thác mỏ |
|---|
| 653 | |acông nghiệp khai thác |
|---|
| 653 | |aantoàn khai thác |
|---|
| 653 | |aVật lý khai thác |
|---|
| 890 | |a0|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào
Không có liên kết tài liệu số nào