
|
DDC
| 621.8 |
|
Tác giả CN
| Bành Tiến Long |
|
Nhan đề
| Lý thuyết tạo hình bề mặt và ứng dụng trong kỹ thuật cơ khí / Bành Tiến Long, Bùi Ngọc Tuyên |
|
Thông tin xuất bản
| Giáo Dục Việt Nam,2013 |
|
Mô tả vật lý
| 243tr. ;27cm. |
|
Tóm tắt
| Sách gồm 2 phần: Phần 1 trình bày các vấn đề chung của lý thuyết tạo hình; Phần 2 trình bày sâu hơn về tạo hình bằng các dụng cụ dạng đĩa, dạng thanh răng và trục vít. |
|
Từ khóa tự do
| Tạo hình |
|
Từ khóa tự do
| Cơ khí |
|
Từ khóa tự do
| Ứng dụng |
|
Từ khóa tự do
| Bề mặt |
|
Tác giả(bs) CN
| Bùi Ngọc Tuyên |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007398-400 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012064-5 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29100 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 45C60663-8C2E-4A81-8EA5-D3A798670755 |
|---|
| 005 | 202304201419 |
|---|
| 008 | 2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c70000 |
|---|
| 039 | |a20230420141931|bthanhhuong|c20230420141746|dthanhhuong|y20230222140218|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a621.8|bBA-L |
|---|
| 100 | |aBành Tiến Long |
|---|
| 245 | |aLý thuyết tạo hình bề mặt và ứng dụng trong kỹ thuật cơ khí /|cBành Tiến Long, Bùi Ngọc Tuyên |
|---|
| 260 | |bGiáo Dục Việt Nam,|c2013 |
|---|
| 300 | |a243tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách gồm 2 phần: Phần 1 trình bày các vấn đề chung của lý thuyết tạo hình; Phần 2 trình bày sâu hơn về tạo hình bằng các dụng cụ dạng đĩa, dạng thanh răng và trục vít. |
|---|
| 653 | |aTạo hình |
|---|
| 653 | |aCơ khí |
|---|
| 653 | |aỨng dụng |
|---|
| 653 | |aBề mặt |
|---|
| 690 | |aNgành Cơ điện |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật cơ khí |
|---|
| 700 | |aBùi Ngọc Tuyên |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103007398-400 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303012064-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29100.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua 2022 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103007398
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.8 BA-L
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103007399
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.8 BA-L
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103007400
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
621.8 BA-L
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303012064
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.8 BA-L
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303012065
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
621.8 BA-L
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào