- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 330 NG-N
Nhan đề: Thống kê kinh tế doanh nghiệp /
 |
DDC
| 330 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Bích Ngọc | |
Nhan đề
| Thống kê kinh tế doanh nghiệp / Nguyễn Thị Bích Ngọc (Ch.b), Nguyễn Văn Bưởi, Vũ Diệp Anh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,2002 | |
Mô tả vật lý
| 278tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Sách gồm 11 chương kết cấu thành 2 phần tách biệt: Phần 1 - Nguyên ký thống kê gồm những kiến thức cơ bản về lý thuyết thống kê kinh tế; Phần 2 - Thống kê kinh tế doanh nghiệp giới thiệu về công tác thống kê trong doanh nghiệp đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất kinh doanh. | |
Từ khóa tự do
| Sản xuất | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế | |
Từ khóa tự do
| Thống kê | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Diệp Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Bưởi | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(180): 101028548-727 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011985-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29063 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 66FDDF3E-97AB-49E4-86D8-89A64508964A |
|---|
| 005 | 202305261550 |
|---|
| 008 | 081223s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c225000 |
|---|
| 039 | |a20230526155019|bthanhhuong|c20230215093637|dthanhhuong|y20230215092130|zthanhhuong |
|---|
| 082 | |a330|bNG-N |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Bích Ngọc |
|---|
| 245 | |aThống kê kinh tế doanh nghiệp /|cNguyễn Thị Bích Ngọc (Ch.b), Nguyễn Văn Bưởi, Vũ Diệp Anh |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2002 |
|---|
| 300 | |a278tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aSách gồm 11 chương kết cấu thành 2 phần tách biệt: Phần 1 - Nguyên ký thống kê gồm những kiến thức cơ bản về lý thuyết thống kê kinh tế; Phần 2 - Thống kê kinh tế doanh nghiệp giới thiệu về công tác thống kê trong doanh nghiệp đặc biệt là doanh nghiệp sản xuất kinh doanh. |
|---|
| 653 | |aSản xuất |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 653 | |aThống kê |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Quản trị kinh doanh |
|---|
| 700 | |aVũ Diệp Anh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Bưởi |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(180): 101028548-727 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303011985-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29063.jpg |
|---|
| 890 | |a182|b91|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aPhòng Đào tạo |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101028548
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101028549
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
3
|
101028550
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
Hạn trả:07-04-2026
|
|
|
|
4
|
101028552
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
5
|
101028553
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
Hạn trả:07-04-2026
|
|
|
|
6
|
101028554
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
7
|
101028555
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
8
|
101028556
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
9
|
101028557
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
10
|
101028558
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
330 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
11
|
|
|
|
|
|
|
|