- Sách TK Tiếng Việt
- Ký hiệu PL/XG: 658.564 KL-M
Nhan đề: Thiết kế bao bì: Từ ý tưởng đến sản phẩm /
 |
DDC
| 658.564 | |
Tác giả CN
| Klimchuk, Marianne Rosner | |
Nhan đề
| Thiết kế bao bì: Từ ý tưởng đến sản phẩm / Marianne Rosner Klimchuk, Sandra A. Krasovec | |
Thông tin xuất bản
| H. :Bách khoa Hà Nội,2021 | |
Mô tả vật lý
| 244tr. ; :minh họa ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày về công việc thiết kế bao bì, lịch sử ngành nghề, các nguyên lý thiết kế, quá trình sáng tạo, các quy định pháp lý, vấn đề môi trường, marketing, xây dựng và quảng bá thương hiệu... | |
Từ khóa tự do
| Bao bì | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế | |
Tác giả(bs) CN
| Sandra A. Krasovec | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006915-7 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011184-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28160 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A9D72312-EC8C-4655-A002-56FDA818BB09 |
|---|
| 005 | 202205161032 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c185000 |
|---|
| 039 | |a20220516103245|b100689|c20220516100341|d100689|y20220106101426|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a658.564|bKL-M |
|---|
| 100 | |aKlimchuk, Marianne Rosner |
|---|
| 245 | |aThiết kế bao bì: Từ ý tưởng đến sản phẩm /|cMarianne Rosner Klimchuk, Sandra A. Krasovec |
|---|
| 260 | |aH. :|bBách khoa Hà Nội,|c2021 |
|---|
| 300 | |a244tr. ; :|bminh họa ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về công việc thiết kế bao bì, lịch sử ngành nghề, các nguyên lý thiết kế, quá trình sáng tạo, các quy định pháp lý, vấn đề môi trường, marketing, xây dựng và quảng bá thương hiệu... |
|---|
| 653 | |aBao bì |
|---|
| 653 | |aThiết kế |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 700 | |aSandra A. Krasovec |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103006915-7 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303011184-5 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/5.2022/28160.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b2|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303011184
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
658.564 KL-M
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303011185
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
658.564 KL-M
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103006915
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
658.564 KL-M
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103006916
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
658.564 KL-M
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
Hạn trả:23-09-2022
|
|
|
|
5
|
103006917
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
658.564 KL-M
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|