
|
DDC
| 686.22 |
|
Tác giả CN
| Rabinowitz Tova |
|
Nhan đề
| Khám phá Typography :Exploring Typography / Rabinowitz Tova |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 3 |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Bách khoa Hà Nội,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 417tr. ;23cm. |
|
Tóm tắt
| Nghiên cứu việc sử dụng và thiết kế chữ trong lĩnh vực thiết kế đồ hoạ, bao gồm các nội dung: lịch sử của chữ; các thuộc tính tạo hình của chữ; phân loại họ chữ; tính rõ ràng và tính dễ đọc; các khía cạnh thiết kế layout; sử dụng ô lưới; chữ trong môi trường kỹ thuật số; thiết kế chữ và cách sử dụng chữ sáng tạo |
|
Từ khóa tự do
| Thiết kế đồ họa |
|
Từ khóa tự do
| In ấn |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006930-2 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011211-2 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28158 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | C1E3CFF1-BD69-466F-9B46-8BC62FBEED4D |
|---|
| 005 | 202205201620 |
|---|
| 008 | 2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c229000 |
|---|
| 039 | |a20220520162030|bthanhhuong|c20220520161934|dthanhhuong|y20220106101425|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a686.22|bRA-T |
|---|
| 100 | |aRabinowitz Tova |
|---|
| 245 | |aKhám phá Typography :|bExploring Typography /|cRabinowitz Tova |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 3 |
|---|
| 260 | |aH. :|bBách khoa Hà Nội,|c2020 |
|---|
| 300 | |a417tr. ;|c23cm. |
|---|
| 520 | |aNghiên cứu việc sử dụng và thiết kế chữ trong lĩnh vực thiết kế đồ hoạ, bao gồm các nội dung: lịch sử của chữ; các thuộc tính tạo hình của chữ; phân loại họ chữ; tính rõ ràng và tính dễ đọc; các khía cạnh thiết kế layout; sử dụng ô lưới; chữ trong môi trường kỹ thuật số; thiết kế chữ và cách sử dụng chữ sáng tạo |
|---|
| 653 | |aThiết kế đồ họa |
|---|
| 653 | |aIn ấn |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103006930-2 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303011211-2 |
|---|
| 856 | 1 |uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/5.2022/28158.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103006930
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
686.22 RA-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103006931
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
686.22 RA-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103006932
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
686.22 RA-T
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303011211
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
686.22 RA-T
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303011212
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
686.22 RA-T
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào