 |
DDC
| 553.28 | |
Tác giả CN
| Lê Văn Bình | |
Nhan đề
| Địa chất dầu khí / Lê Văn Bình, Lê Ngọc Ánh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2020 | |
Mô tả vật lý
| 392tr. ;30cm. | |
Tóm tắt
| Cuốn sách giới thiệu về Kaustobilit trong tự nhiên, dầu mỏ, khí tự nhiên và khí đốt, nguồn gốc của dầu mỏ và khí đốt trong tự nhiên, đá sinh dầu khí, di chuyển và tích tụ của dầu khí....... | |
Từ khóa tự do
| Địa chất | |
Từ khóa tự do
| Dầu khí | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Ngọc Ánh | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(52): 101026846-97 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009589-90 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27996 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 087823A9-FC17-4B48-BC00-C3786E04A9EC |
|---|
| 005 | 202112090840 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c100000 |
|---|
| 039 | |a20211209084052|bhoangnga|c20211117093417|dchili|y20211105154230|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a553.28|bLÊ-B |
|---|
| 100 | |aLê Văn Bình |
|---|
| 245 | |aĐịa chất dầu khí /|cLê Văn Bình, Lê Ngọc Ánh |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2020 |
|---|
| 300 | |a392tr. ;|c30cm. |
|---|
| 520 | |aCuốn sách giới thiệu về Kaustobilit trong tự nhiên, dầu mỏ, khí tự nhiên và khí đốt, nguồn gốc của dầu mỏ và khí đốt trong tự nhiên, đá sinh dầu khí, di chuyển và tích tụ của dầu khí....... |
|---|
| 653 | |aĐịa chất |
|---|
| 653 | |aDầu khí |
|---|
| 690 | |aNgành Dầu khí |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Địa chất dầu khí |
|---|
| 700 | |aLê Ngọc Ánh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(52): 101026846-97 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303009589-90 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/bia.diachatdaukhi2020ok_01.jpg |
|---|
| 890 | |a54|c1|b13|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bPhòng xuất bản |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101026849
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
2
|
101026850
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
3
|
101026851
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
Hạn trả:15-05-2023
|
|
|
|
4
|
101026852
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
5
|
101026853
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
6
|
101026854
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
11
|
|
|
|
|
7
|
101026855
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
12
|
|
|
|
|
8
|
101026856
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
13
|
Hạn trả:09-04-2026
|
|
|
|
9
|
101026857
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
14
|
Hạn trả:09-04-2026
|
|
|
|
10
|
101026858
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
553.28 LÊ-B
|
Giáo trình nội sinh
|
15
|
|
|
|
|
|
|
|