|
DDC
| 363.209597 |
|
Nhan đề
| Xây dựng người thanh niên công an |
|
Thông tin xuất bản
| Công an nhân dân,2020 |
|
Mô tả vật lý
| 487 tr. ;21 cm. |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Văn Thành |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Xuân Thành |
|
Tác giả(bs) CN
| Tô Lâm |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103005782-4 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009572-3 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27990 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 03C64E28-66D7-4AE5-809E-A4841A679640 |
|---|
| 005 | 202111031629 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20211103162941|bhoangnga|c20211103162519|dchili|y20211103162204|zchili |
|---|
| 082 | |a363.209597|bXÂ-D |
|---|
| 245 | |aXây dựng người thanh niên công an |
|---|
| 260 | |bCông an nhân dân,|c2020 |
|---|
| 300 | |a487 tr. ;|c21 cm. |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 700 | |aNguyễn Văn Thành |
|---|
| 700 | |aNguyễn Xuân Thành |
|---|
| 700 | |aTô Lâm |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103005782-4 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303009572-3 |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bNXB Công An nhân dân |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103005782
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
363.209597 XÂ-D
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103005783
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
363.209597 XÂ-D
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103005784
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
363.209597 XÂ-D
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303009572
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
363.209597 XÂ-D
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303009573
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
363.209597 XÂ-D
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào