
|
DDC
| 346.043 |
|
Nhan đề
| Luật đất đai :Hiện hành. Sửa đổi, bổ sung năm 2018 |
|
Thông tin xuất bản
| H, :Chính trị quốc gia sự thật,2021 |
|
Mô tả vật lý
| 247tr. ;21cm. |
|
Từ khóa tự do
| Luật |
|
Từ khóa tự do
| Đất đai |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007098-100 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011615-6 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27848 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4DCFE8D5-A575-4E18-BF88-575F9E659450 |
|---|
| 005 | 202208021453 |
|---|
| 008 | 2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c54000 |
|---|
| 039 | |a20220802145317|bthanhhuong|c20220802144855|dthanhhuong|y20211020154724|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a346.043|bLU-Đ |
|---|
| 245 | |aLuật đất đai :|bHiện hành. Sửa đổi, bổ sung năm 2018 |
|---|
| 260 | |aH, :|bChính trị quốc gia sự thật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a247tr. ;|c21cm. |
|---|
| 653 | |aLuật |
|---|
| 653 | |aĐất đai |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(3): 103007098-100 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303011615-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/8.2022/27848.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b2|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
103007098
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
346.043 LU-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
103007099
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
346.043 LU-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103007100
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
346.043 LU-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
303011615
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
346.043 LU-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
303011616
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
346.043 LU-Đ
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào