|
DDC
| 947 | |
Tác giả CN
| Geidor, T | |
Nhan đề
| Moscow :History, architecture art / T. Geidor, P. Pavlinov, A. Raskin | |
Thông tin xuất bản
| Russian :Medny Vsadnik Trading Houses,2014 | |
Mô tả vật lý
| 301tr. ;29cm. | |
Tác giả(bs) CN
| Pavlinov, P. | |
Tác giả(bs) CN
| Raskin, A. | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(1): 304000892 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27687 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 92268311-7392-45E8-B99A-E39516204CEB |
|---|
| 005 | 202109271010 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210927101030|bdomuong|y20210927100937|zdomuong |
|---|
| 082 | |a947|bGE-T |
|---|
| 100 | |aGeidor, T |
|---|
| 245 | |aMoscow :|bHistory, architecture art /|cT. Geidor, P. Pavlinov, A. Raskin |
|---|
| 260 | |aRussian :|bMedny Vsadnik Trading Houses,|c2014 |
|---|
| 300 | |a301tr. ;|c29cm. |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 700 | |aPavlinov, P. |
|---|
| 700 | |aRaskin, A. |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(1): 304000892 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bBùi Xuân Nam |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304000892
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
947 GE-T
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|