- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 622.2 GI-T
Nhan đề: Giáo trình chống giữ mỏ hầm lò /
 |
DDC
| 622.2 | |
Nhan đề
| Giáo trình chống giữ mỏ hầm lò / Trần Văn Thanh, Bùi Mạnh Tùng, Nguyễn Cao Khải, Nguyễn Văn Thịnh | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2020 | |
Mô tả vật lý
| 156tr. ;30cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày công tác thi công đào lò, công tác chống giữ ở lò chợ cũng như các giải pháp công nghệ trong điểu khiển áp lực mỏ, phần không tách rời khỏi các công tác chống giữ trong mỏ hầm lò | |
Từ khóa tự do
| Chống giữ | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Mỏ hầm lò | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Cao Khải | |
Tác giả(bs) CN
| Bùi Mạnh Tùng | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Văn Thanh | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(68): 101026483-550 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009432-3 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27181 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | C6CBF34B-A5EA-4A00-BAD3-875F804A9FF4 |
|---|
| 005 | 202112081624 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20211208162357|bhoangnga|c20211118142057|dchili|y20201229141135|zdomuong |
|---|
| 082 | |a622.2|bGI-T |
|---|
| 245 | |aGiáo trình chống giữ mỏ hầm lò /|cTrần Văn Thanh, Bùi Mạnh Tùng, Nguyễn Cao Khải, Nguyễn Văn Thịnh |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2020 |
|---|
| 300 | |a156tr. ;|c30cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày công tác thi công đào lò, công tác chống giữ ở lò chợ cũng như các giải pháp công nghệ trong điểu khiển áp lực mỏ, phần không tách rời khỏi các công tác chống giữ trong mỏ hầm lò |
|---|
| 653 | |aChống giữ |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aMỏ hầm lò |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 700 | |aNguyễn Cao Khải |
|---|
| 700 | |aBùi Mạnh Tùng |
|---|
| 700 | |aTrần Văn Thanh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(68): 101026483-550 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303009432-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/bia gt chong giu mo ham lo.jpg |
|---|
| 890 | |a70|b16|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aPhòng Xuất bản |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101026483
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
1
|
|
|
|
|
2
|
101026484
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101026485
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101026486
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101026487
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101026488
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101026489
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101026490
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101026491
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101026492
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 GI-T
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|