|
DDC
| 622.334 |
|
Tác giả CN
| Trần Trung Tới |
|
Nhan đề
| Bài giảng chế biến than / Trần Trung Tới (Ch.b), Nguyễn Ngọc Phú, Phạm Thị Nhung, Vũ Thị Chinh |
|
Thông tin xuất bản
| H. :Knxb,2017 |
|
Mô tả vật lý
| 121tr. ;30cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Bộ môn Tuyển khoáng |
|
Từ khóa tự do
| Chế biến than |
|
Từ khóa tự do
| Mỏ |
|
Từ khóa tự do
| Tuyển khoáng |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Chinh |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm Thị Nhung |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Ngọc Phú |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009192-3 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 27056 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 2EF45ADD-884C-484F-B75E-552F052BBB53 |
|---|
| 005 | 202008271608 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20200827160822|bdomuong|y20200827160428|zdomuong |
|---|
| 082 | |a622.334|bTR-T |
|---|
| 100 | |aTrần Trung Tới |
|---|
| 245 | |aBài giảng chế biến than /|cTrần Trung Tới (Ch.b), Nguyễn Ngọc Phú, Phạm Thị Nhung, Vũ Thị Chinh |
|---|
| 260 | |aH. :|bKnxb,|c2017 |
|---|
| 300 | |a121tr. ;|c30cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Bộ môn Tuyển khoáng |
|---|
| 653 | |aChế biến than |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aTuyển khoáng |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Tuyển khoáng |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Chinh |
|---|
| 700 | |aPhạm Thị Nhung |
|---|
| 700 | |aNguyễn Ngọc Phú |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303009192-3 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303009192
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.334 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303009193
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
622.334 TR-T
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào