 |
DDC
| 530 | |
Nhan đề
| Thí nghiệm vật lý đại cương / Nguyễn Mạnh Hùng ch.b; Trần Thị Hà, ... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2020 | |
Mô tả vật lý
| 142tr. :Minh họa ;29cm. | |
Tóm tắt
| Giúp độc giả hiểu biết những hiện tượng, định luật, ứng dụng thực tế. Giúp người đọc nắm bắt được một số phương pháp đo và sử dụng một số dụng cụ đo vật lí cơ bản, biết thực hiện các phép đo những đại lượng vật lí và đánh giá độ chính xác kết quả các phép đo. | |
Từ khóa tự do
| Vật lý đại cương | |
Từ khóa tự do
| Thí nghiệm | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Hậu | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Diệu Thu | |
Tác giả(bs) CN
| Đào Việt Thắng | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh Văn Thiên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Mạnh Hùng | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(263): 101025967-6228, 101026257 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008788, 303009350 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 26686 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | A5C8BCC3-B250-4FE1-8593-A92932410188 |
|---|
| 005 | 202112081617 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c65000 |
|---|
| 039 | |a20211208161745|bhoangnga|c20211118153532|dchili|y20200625102245|zduytran |
|---|
| 082 | |a530|bTH-N |
|---|
| 245 | |aThí nghiệm vật lý đại cương /|cNguyễn Mạnh Hùng ch.b; Trần Thị Hà, ... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2020 |
|---|
| 300 | |a142tr. :|bMinh họa ;|c29cm. |
|---|
| 520 | |aGiúp độc giả hiểu biết những hiện tượng, định luật, ứng dụng thực tế. Giúp người đọc nắm bắt được một số phương pháp đo và sử dụng một số dụng cụ đo vật lí cơ bản, biết thực hiện các phép đo những đại lượng vật lí và đánh giá độ chính xác kết quả các phép đo. |
|---|
| 653 | |aVật lý đại cương |
|---|
| 653 | |aThí nghiệm |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học Cơ bản |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Vật lý |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Hà |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Hậu |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Diệu Thu |
|---|
| 700 | |aĐào Việt Thắng |
|---|
| 700 | |aĐinh Văn Thiên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Mạnh Hùng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(263): 101025967-6228, 101026257 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303008788, 303009350 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/bìa thí nghiệm vật lý đại cương_01.jpg |
|---|
| 890 | |a265|b2|c1|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bPhòng xuất bản |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303009350
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
530 TH-N
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
2
|
101025967
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
3
|
101025968
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
4
|
101025969
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
5
|
101025970
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
6
|
101025971
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
7
|
101025972
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
8
|
101025973
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
9
|
101025974
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
10
|
101025975
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
530 TH-N
|
Giáo trình nội sinh
|
11
|
|
|
|
|
|
|
|