- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 665.5 PH-B
Nhan đề: Giáo trình công nghệ lọc dầu /
 |
DDC
| 665.5 | |
Tác giả CN
| Phan Tử Bằng | |
Nhan đề
| Giáo trình công nghệ lọc dầu / Phan Tử Bằng | |
Thông tin xuất bản
| H. :Xây dựng,2002 | |
Mô tả vật lý
| 281tr. ;27cm | |
Phụ chú
| ĐTTS: Trường đại học Mỏ - Địa chất | |
Từ khóa tự do
| Dầu khí | |
Từ khóa tự do
| Lọc hóa dầu | |
Từ khóa tự do
| Công nghệ lọc dầu | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(77): 101005740-85, 101015270-80, 101025891-910 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(6): 303011143-8 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 2662 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | AD4668AC-0B2C-43FF-A8F5-FFAE2B30A98F |
|---|
| 005 | 202205121531 |
|---|
| 008 | 041025s2002 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220512153134|bhoangnga|c20220512153122|dhoangnga|y20160303142850|zhaonh |
|---|
| 082 | |a665.5|bPH-B |
|---|
| 100 | |aPhan Tử Bằng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình công nghệ lọc dầu /|cPhan Tử Bằng |
|---|
| 260 | |aH. :|bXây dựng,|c2002 |
|---|
| 300 | |a281tr. ;|c27cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS: Trường đại học Mỏ - Địa chất |
|---|
| 653 | |aDầu khí |
|---|
| 653 | |aLọc hóa dầu |
|---|
| 653 | |aCông nghệ lọc dầu |
|---|
| 690 | |aNgành Dầu khí |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Lọc hóa dầu |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(77): 101005740-85, 101015270-80, 101025891-910 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(6): 303011143-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/gt công nghệ lọc dầu.jpg |
|---|
| 890 | |a83|b13|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101015270
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
47
|
Hạn trả:05-07-2021
|
|
|
|
2
|
101015271
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
48
|
|
|
|
|
3
|
101015272
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
49
|
Hạn trả:11-12-2023
|
|
|
|
4
|
101015273
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
50
|
Hạn trả:09-09-2019
|
|
|
|
5
|
101015274
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
51
|
|
|
|
|
6
|
101015275
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
52
|
|
|
|
|
7
|
101015276
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
53
|
|
|
|
|
8
|
101015277
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
54
|
|
|
|
|
9
|
101015278
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
55
|
|
|
|
|
10
|
101015279
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
665.5 PH-B
|
Giáo trình nội sinh
|
56
|
|
|
|
|
|
|
|