- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 622.2 TR-H
Nhan đề: Mở vỉa và khai thác hầm lò khoáng sàng dạng vỉa /
 |
DDC
| 622.2 | |
Tác giả CN
| Trần Văn Huỳnh | |
Nhan đề
| Mở vỉa và khai thác hầm lò khoáng sàng dạng vỉa / Trần Văn Huỳnh (Ch.b), Đỗ Mạnh Phong, Thái Hồng Phương,... | |
Thông tin xuất bản
| H. :Giao thông vận tải,2002 | |
Mô tả vật lý
| 272 tr. ;27 cm | |
Tóm tắt
| Khái quát hóa toàn bộ quá trình khai thác than hầm lò: từ đặc điểm khoàng sàng than Việt Nam đến mở vỉa ruộng mỏ và hệ thống khai thác. | |
Từ khóa tự do
| Mỏ | |
Từ khóa tự do
| Khai thác mỏ | |
Từ khóa tự do
| Khai thác hầm lò | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Văn Huỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Đỗ Mạnh Phong | |
Tác giả(bs) CN
| Thái Hồng Phương | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(147): 101009916-44, 101016174-224, 101021537-66, 101029525-61 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303009095-104 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 2625 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 0E1CF311-6563-48F1-AB90-F5327FAB203A |
|---|
| 005 | 202309190856 |
|---|
| 008 | 041025s2002 vm| vie|| |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20230919085654|bthanhhuong|c20230919085533|dthanhhuong|y20160303142841|zhaonh |
|---|
| 082 | |a622.2|bTR-H |
|---|
| 100 | |aTrần Văn Huỳnh |
|---|
| 245 | |aMở vỉa và khai thác hầm lò khoáng sàng dạng vỉa /|cTrần Văn Huỳnh (Ch.b), Đỗ Mạnh Phong, Thái Hồng Phương,... |
|---|
| 260 | |aH. :|bGiao thông vận tải,|c2002 |
|---|
| 300 | |a272 tr. ;|c27 cm |
|---|
| 520 | |aKhái quát hóa toàn bộ quá trình khai thác than hầm lò: từ đặc điểm khoàng sàng than Việt Nam đến mở vỉa ruộng mỏ và hệ thống khai thác. |
|---|
| 653 | |aMỏ |
|---|
| 653 | |aKhai thác mỏ |
|---|
| 653 | |aKhai thác hầm lò |
|---|
| 690 | |aNgành Mỏ |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Khai thác |
|---|
| 700 | |aTrần Văn Huỳnh |
|---|
| 700 | |aĐỗ Mạnh Phong |
|---|
| 700 | |aThái Hồng Phương |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(147): 101009916-44, 101016174-224, 101021537-66, 101029525-61 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(10): 303009095-104 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/2625.jpg |
|---|
| 890 | |a157|b21|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101029525
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
121
|
|
|
|
|
2
|
101029526
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
122
|
Hạn trả:15-04-2026
|
|
|
|
3
|
101029527
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
123
|
|
|
|
|
4
|
101029528
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
124
|
|
|
|
|
5
|
101029529
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
125
|
|
|
|
|
6
|
101029530
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
126
|
|
|
|
|
7
|
101029531
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
127
|
|
|
|
|
8
|
101029532
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
128
|
|
|
|
|
9
|
101029533
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
129
|
|
|
|
|
10
|
101029534
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
622.2 TR-H
|
Giáo trình nội sinh
|
130
|
|
|
|
|
|
|
|