- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: 628.36 NG-N
Nhan đề: Giáo trình thiết kế Wetland cho xử lý nước thải /
 |
DDC
| 628.36 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Hoàng Nam | |
Nhan đề
| Giáo trình thiết kế Wetland cho xử lý nước thải / Nguyễn Hoàng Nam | |
Thông tin xuất bản
| H. :Khoa học và kỹ thuật,2019 | |
Mô tả vật lý
| 191tr. ;27cm. | |
Tóm tắt
| Cung cấp kiến thức về các loại hệ thống contructed wetland, các cơ chế chuyển hóa các chất trong hệ thống contructed wetland, cơ chế loại bỏ các chất ô nhiễm và công nghệ xử lý nước thải bằng hệ thống contructed wetland cùng các ứng dụng của wetland cho xử lý một số loại nước thải | |
Từ khóa tự do
| Wetland | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế | |
Từ khóa tự do
| Xử lý | |
Từ khóa tự do
| Nước thải | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình nội sinh(78): 101024886-963 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008459-60 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 25731 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | AC0FE29B-FE99-47AC-9D5B-D1F65E329C19 |
|---|
| 005 | 202112071630 |
|---|
| 008 | 081223s2019 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c125000 |
|---|
| 039 | |a20211207163004|bhoangnga|c20200603162843|d0489|y20191014100521|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a628.36|bNG-N |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hoàng Nam |
|---|
| 245 | |aGiáo trình thiết kế Wetland cho xử lý nước thải /|cNguyễn Hoàng Nam |
|---|
| 260 | |aH. :|bKhoa học và kỹ thuật,|c2019 |
|---|
| 300 | |a191tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp kiến thức về các loại hệ thống contructed wetland, các cơ chế chuyển hóa các chất trong hệ thống contructed wetland, cơ chế loại bỏ các chất ô nhiễm và công nghệ xử lý nước thải bằng hệ thống contructed wetland cùng các ứng dụng của wetland cho xử lý một số loại nước thải |
|---|
| 653 | |aWetland |
|---|
| 653 | |aThiết kế |
|---|
| 653 | |aXử lý |
|---|
| 653 | |aNước thải |
|---|
| 690 | |aNgành Môi trường |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật môi trường |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(78): 101024886-963 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303008459-60 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2020/thietkewetlandchoxulynuocthai_001.jpg |
|---|
| 890 | |a80|b32|c1|d5 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bPhòng xuất bản |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
101024930
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
47
|
|
|
|
|
2
|
101024931
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
48
|
|
|
|
|
3
|
101024932
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
49
|
|
|
|
|
4
|
101024933
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
50
|
|
|
|
|
5
|
101024934
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
51
|
|
|
|
|
6
|
101024935
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
52
|
|
|
|
|
7
|
101024936
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
53
|
|
|
|
|
8
|
101024937
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
54
|
|
|
|
|
9
|
101024938
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
55
|
|
|
|
|
10
|
101024939
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
628.36 NG-N
|
Giáo trình nội sinh
|
56
|
|
|
|
|
|
|
|