- Giáo trình MĐC
- Ký hiệu PL/XG: LƯ-K
Nhan đề: Giáo trình phương pháp xử lý thông tin địa chất /
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23924 |
|---|
| 002 | 511 |
|---|
| 004 | 6BD41FF4-FF0F-4523-BFB8-5E50CA59BC8B |
|---|
| 005 | 202006030908 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c55000 |
|---|
| 039 | |a20200603090835|b0489|c20200603090809|d0489|y20190603104120|zhoangthuy |
|---|
| 080 | |bLƯ-K |
|---|
| 082 | |a551 |
|---|
| 100 | |aLương Quang Khang |
|---|
| 245 | |aGiáo trình phương pháp xử lý thông tin địa chất /|cLương Quang Khang, Nguyễn Phương, Bùi Hoàng Bắc,.... |
|---|
| 260 | |aH :|bGiao thông vân tải,|c2018 |
|---|
| 300 | |a143tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về các đối tượng địa chất và tính đa dạng về chủng loại thông tin, phương pháp toán thống kê, phương pháp toán dựa trên cơ sở lý thuyết hàm ngẫu nhiên, xử lý thông tin địa chất trên cơ sở lý thuyết hình học mỏ |
|---|
| 690 | |aNgành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Địa chất |
|---|
| 700 | |aLương Quang Khang |
|---|
| 700 | |aBùi Hoàng Bắc |
|---|
| 700 | |aNguyễn Phương |
|---|
| 710 | |aNguyễn Tiến Dũng |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình nội sinh|j(53): 101023999-4051 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303007505-6 |
|---|
| 856 | |uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2020/phuongphapxulythongtindiachat_luongquangkhang_001.jpg |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/gt_mdc/2020/phuongphapxulythongtindiachat_luongquangkhang_001.jpg |
|---|
| 890 | |a55|c1|b20|d6 |
|---|
| 900 | |aPhòng Xuất bản |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303007505
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
551
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303007506
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
551
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
101023999
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551
|
Giáo trình nội sinh
|
3
|
|
|
|
|
4
|
101024000
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551
|
Giáo trình nội sinh
|
4
|
|
|
|
|
5
|
101024001
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551
|
Giáo trình nội sinh
|
5
|
|
|
|
|
6
|
101024002
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551
|
Giáo trình nội sinh
|
6
|
|
|
|
|
7
|
101024003
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551
|
Giáo trình nội sinh
|
7
|
|
|
|
|
8
|
101024004
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551
|
Giáo trình nội sinh
|
8
|
|
|
|
|
9
|
101024005
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551
|
Giáo trình nội sinh
|
9
|
|
|
|
|
10
|
101024006
|
Kho Giáo trình nội sinh
|
551
|
Giáo trình nội sinh
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|