- Giáo trình khác
- Ký hiệu PL/XG: 657 TR-D
Nhan đề: Thuế và kế toán thuế trong doanh nghiệp nhỏ và vừa :
|
DDC
| 657 | |
Tác giả CN
| Trần Mạnh Dũng | |
Nhan đề
| Thuế và kế toán thuế trong doanh nghiệp nhỏ và vừa :Lý thuyết, thực hành và giải pháp thuế (Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính Áp dụng từ 01/01/2017) / Trần Mạnh Dũng, Hà Thị Thúy Vân, Vũ Thị Kim Anh | |
Thông tin xuất bản
| H :Tài chính,2017 | |
Mô tả vật lý
| 615tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Tổng quan về kế toán thuế và trong doanh nghiệp nhỏ và vừa, thuế giá trị gia tăng và kế toán nghiệp vụ mua - bán hàng hóa trong doanh nghiệp nhỏ và vừa,... | |
Từ khóa tự do
| Kế toán thuế | |
Từ khóa tự do
| Doanh nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Thuế | |
Tác giả(bs) CN
| Hà Thị Thúy Vân | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Thị Kim Anh | |
Địa chỉ
| HUMGKho Giáo trình khác(25): 102019839-63 | |
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303007635-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23826 |
|---|
| 002 | 512 |
|---|
| 004 | 56A6C44D-D8B5-448D-861D-7A250F81A798 |
|---|
| 005 | 201907120940 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c215000 |
|---|
| 039 | |a20190712094010|bdomuong|c20190712093819|ddomuong|y20190513140346|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a657|bTR-D |
|---|
| 100 | |aTrần Mạnh Dũng |
|---|
| 245 | |aThuế và kế toán thuế trong doanh nghiệp nhỏ và vừa :|bLý thuyết, thực hành và giải pháp thuế (Theo Thông tư 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính Áp dụng từ 01/01/2017) /|cTrần Mạnh Dũng, Hà Thị Thúy Vân, Vũ Thị Kim Anh |
|---|
| 260 | |aH :|bTài chính,|c2017 |
|---|
| 300 | |a615tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTổng quan về kế toán thuế và trong doanh nghiệp nhỏ và vừa, thuế giá trị gia tăng và kế toán nghiệp vụ mua - bán hàng hóa trong doanh nghiệp nhỏ và vừa,... |
|---|
| 653 | |aKế toán thuế |
|---|
| 653 | |aDoanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aThuế |
|---|
| 690 | |aNgành Kinh tế và quản trị kinh doanh |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kế toán |
|---|
| 700 | |aHà Thị Thúy Vân |
|---|
| 700 | |aVũ Thị Kim Anh |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho Giáo trình khác|j(25): 102019839-63 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303007635-6 |
|---|
| 890 | |a27|b189|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303007635
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
657 TR-D
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303007636
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
657 TR-D
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
102019839
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
3
|
|
|
|
|
4
|
102019840
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
4
|
|
|
|
|
5
|
102019841
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
5
|
|
|
|
|
6
|
102019842
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
6
|
|
|
|
|
7
|
102019843
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
7
|
|
|
|
|
8
|
102019844
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
8
|
|
|
|
|
9
|
102019845
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
9
|
|
|
|
|
10
|
102019846
|
Kho Giáo trình khác
|
657 TR-D
|
Giáo trình khác
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|