|
DDC
| 650.1 |
|
Nhan đề
| HBR guide to managing up and across |
|
Thông tin xuất bản
| Boston :Harvard Business Review Press,2013 |
|
Mô tả vật lý
| 192tr. ;23cm. |
|
Từ khóa tự do
| Cá nhân |
|
Từ khóa tự do
| Công việc |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(3): 304000662, 304000834-5 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23804 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | 4E46B7FF-0D59-4875-BC64-CC626FEE3D0C |
|---|
| 005 | 202104191457 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210419145702|bdomuong|c20190509094816|dhoangnga|y20190509094724|zhoangnga |
|---|
| 082 | |a650.1|bHB-G |
|---|
| 245 | |aHBR guide to managing up and across |
|---|
| 260 | |aBoston :|bHarvard Business Review Press,|c2013 |
|---|
| 300 | |a192tr. ;|c23cm. |
|---|
| 653 | |aCá nhân |
|---|
| 653 | |aCông việc |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(3): 304000662, 304000834-5 |
|---|
| 890 | |a3|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bQuỹ Châu Á |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304000834
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
650.1 HB-G
|
Sách tham khảo khác
|
2
|
|
|
|
|
2
|
304000835
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
650.1 HB-G
|
Sách tham khảo khác
|
3
|
|
|
|
|
3
|
304000662
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
650.1 HB-G
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào