|
DDC
| 628.164 |
|
Tác giả CN
| Trần Thanh Sơn |
|
Nhan đề
| Bể lọc vật liệu lọc nổi trong dây chuyền công nghệ xử lý nước thiên nhiên / Trần Thanh Sơn |
|
Thông tin xuất bản
| H :Xây dựng,2016 |
|
Mô tả vật lý
| 161tr. ;27cm. |
|
Tóm tắt
| Cuốn sách tổng hợp sự phát triển của bề lọc vật liệu lọc nổi: các loại vật liệu lọc nổi và ứng dụng của chúng trong công nghệ xửl ý nước thiên nhiên, các kết quả, hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ xử lý nước thiên nhiên... |
|
Từ khóa tự do
| Bể lọc |
|
Từ khóa tự do
| Lọc nổi |
|
Từ khóa tự do
| Vật liệu |
|
Từ khóa tự do
| Nước |
|
Từ khóa tự do
| Xử lý |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(13): 103003825-37 |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303008312-3 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23701 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 4F1CBE02-7413-43BB-B09E-A7D0E85F733F |
|---|
| 005 | 201909041521 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c86000 |
|---|
| 039 | |a20190904152049|bhoangnga|c20190904152031|dhoangnga|y20190313093647|zhoangthuy |
|---|
| 082 | |a628.164|bTR-S |
|---|
| 100 | |aTrần Thanh Sơn |
|---|
| 245 | |aBể lọc vật liệu lọc nổi trong dây chuyền công nghệ xử lý nước thiên nhiên /|cTrần Thanh Sơn |
|---|
| 260 | |aH :|bXây dựng,|c2016 |
|---|
| 300 | |a161tr. ;|c27cm. |
|---|
| 520 | |aCuốn sách tổng hợp sự phát triển của bề lọc vật liệu lọc nổi: các loại vật liệu lọc nổi và ứng dụng của chúng trong công nghệ xửl ý nước thiên nhiên, các kết quả, hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ xử lý nước thiên nhiên... |
|---|
| 653 | |aBể lọc |
|---|
| 653 | |aLọc nổi |
|---|
| 653 | |aVật liệu |
|---|
| 653 | |aNước |
|---|
| 653 | |aXử lý |
|---|
| 690 | |aNgành Môi trường |
|---|
| 691 | |aChuyên ngành Kỹ thuật môi trường |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 1|j(13): 103003825-37 |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Tiếng Việt Tầng 3|j(2): 303008312-3 |
|---|
| 890 | |a15|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aMua |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
303008312
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
1
|
|
|
|
|
2
|
303008313
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
2
|
|
|
|
|
3
|
103003825
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
3
|
|
|
|
|
4
|
103003826
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
4
|
|
|
|
|
5
|
103003827
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
5
|
|
|
|
|
6
|
103003828
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
6
|
|
|
|
|
7
|
103003829
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
7
|
|
|
|
|
8
|
103003830
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
8
|
|
|
|
|
9
|
103003831
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
9
|
|
|
|
|
10
|
103003832
|
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
|
628.164 TR-S
|
Sách tham khảo Việt
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào