|
DDC
| 650.1 |
|
Nhan đề
| Managing time :Focus on what matters avoid distractions get things done |
|
Thông tin xuất bản
| Boston :Harvard Business Review Press,2014 |
|
Mô tả vật lý
| 85tr. ;18cm. |
|
Từ khóa tự do
| Quản lý |
|
Từ khóa tự do
| Thời gian |
|
Địa chỉ
| HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304000552, 304000846 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23047 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | CF558042-E210-4DE1-A3D6-AD2D8E9BF797 |
|---|
| 005 | 202104221525 |
|---|
| 008 | 081223s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20210422152532|bdomuong|c20210422152518|ddomuong|y20190227095006|zdomuong |
|---|
| 082 | |a650.1|bMA-T |
|---|
| 245 | |aManaging time :|bFocus on what matters avoid distractions get things done |
|---|
| 260 | |aBoston :|bHarvard Business Review Press,|c2014 |
|---|
| 300 | |a85tr. ;|c18cm. |
|---|
| 653 | |aQuản lý |
|---|
| 653 | |aThời gian |
|---|
| 690 | |aNgành Khác |
|---|
| 852 | |aHUMG|bKho STK Ngoại Văn tầng 3|j(2): 304000552, 304000846 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| 900 | |aBiếu|bQũy Châu Á |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
304000846
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
650.1 MA-T
|
Sách tham khảo khác
|
2
|
|
|
|
|
2
|
304000552
|
Kho STK Ngoại Văn tầng 3
|
650.1 MA-T
|
Sách tham khảo khác
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào